아무 단어나 입력하세요!

"unstrap" in Vietnamese

tháo dây

Definition

Tháo dây hoặc dây đai đang giữ vật gì đó bằng cách mở khóa hoặc nới lỏng.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng với dây an toàn, dây quai balo, mũ bảo hiểm, hay thiết bị. Không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, an toàn. Đối nghĩa với 'strap' hoặc 'buckle up'.

Examples

Please unstrap your seat belt after the bus stops.

Sau khi xe buýt dừng lại, vui lòng **tháo dây** an toàn của bạn.

He unstrapped his backpack and put it on the floor.

Anh ấy đã **tháo dây** ba lô và đặt nó xuống sàn.

You need to unstrap the helmet before taking it off.

Bạn cần **tháo dây** mũ bảo hiểm trước khi cởi ra.

I forgot to unstrap the suitcase, so everything spilled out when I opened it.

Tôi quên **tháo dây** vali, nên khi mở ra mọi thứ rơi ra ngoài.

Can you help me unstrap the kayak from the car?

Bạn có thể giúp tôi **tháo dây** kayak khỏi xe không?

After the hike, she quickly unstrapped her boots to let her feet breathe.

Sau chuyến leo núi, cô ấy nhanh chóng **tháo dây** giày để chân được thoáng.