아무 단어나 입력하세요!

"unsocial" in Vietnamese

không thích giao tiếpgiờ làm việc bất thường

Definition

Chỉ người không thích giao tiếp hoặc tránh các hoạt động xã hội. Cũng dùng cho những thứ không phù hợp với cuộc sống xã hội thông thường, như giờ làm việc khuya.

Usage Notes (Vietnamese)

'Không thích giao tiếp' mang nghĩa nhẹ nhàng, không ám chỉ thái độ tiêu cực hay gây hại cho xã hội. Có thể dùng cho giờ làm việc khó hòa nhập như 'làm giờ không bình thường'. Đừng nhầm với 'antisocial' (phản xã hội).

Examples

He has unsocial habits and rarely goes out.

Anh ấy có thói quen **không thích giao tiếp** và hiếm khi ra ngoài.

Working at night is considered unsocial.

Làm việc vào ban đêm được coi là **giờ làm việc bất thường**.

She is not unsocial, but she likes quiet places.

Cô ấy không **không thích giao tiếp**, chỉ là thích nơi yên tĩnh thôi.

My job involves a lot of unsocial hours, so I rarely see my friends.

Công việc của tôi có nhiều **giờ làm việc bất thường**, nên tôi hiếm khi gặp bạn bè.

People think he's unsocial, but he's really just shy.

Mọi người nghĩ anh ấy **không thích giao tiếp**, nhưng thật ra anh ấy chỉ nhút nhát thôi.

I don’t mean to be unsocial, but I just need some time alone right now.

Tôi không có ý **không thích giao tiếp**, tôi chỉ cần chút thời gian một mình lúc này.