"unreadable" in Vietnamese
Definition
Diễn tả điều gì đó không thể đọc được do chữ viết mờ, hỏng hoặc nội dung quá khó hiểu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho chữ viết tay, in mờ hoặc tập tin không mở được; cũng chỉ nội dung quá rối rắm. 'Illegible' chỉ ám chỉ không nhìn thấy để đọc, còn 'unreadable' còn là khó hiểu.
Examples
His handwriting is unreadable.
Chữ viết tay của anh ấy hoàn toàn **không thể đọc được**.
The pages were so old they became unreadable.
Những trang giấy quá cũ nên đã trở nên **không thể đọc được**.
The computer said the file is unreadable.
Máy tính báo rằng tập tin này **không thể đọc được**.
Honestly, that novel is unreadable—I couldn't get past the first chapter.
Thật sự, cuốn tiểu thuyết đó **không thể đọc nổi**—tôi chẳng vượt nổi chương đầu.
This doctor's prescription is absolutely unreadable to me.
Đơn thuốc của bác sĩ này đối với tôi hoàn toàn **không thể đọc được**.
After the water damage, the text became almost unreadable except for a few words.
Sau khi bị nước vào, phần lớn nội dung đã trở nên gần như **không thể đọc được**, chỉ còn lại một vài từ.