아무 단어나 입력하세요!

"unqualified" in Vietnamese

không đủ điều kiệnhoàn toàn (không hạn chế)

Definition

Thiếu kỹ năng, kinh nghiệm hoặc điều kiện cần thiết cho một công việc hay nhiệm vụ; cũng có thể chỉ điều gì đó hoàn toàn hoặc không hạn chế.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường chuyên nghiệp để chỉ người không đáp ứng tiêu chuẩn. Dạng 'unqualified success' nghĩa là thành công không hạn chế. Không nhầm với 'disqualified' là bị loại sau khi kiểm tra.

Examples

She is unqualified for the job because she has no experience.

Cô ấy **không đủ điều kiện** cho công việc vì cô ấy không có kinh nghiệm.

Applicants who are unqualified will not be interviewed.

Những ứng viên **không đủ điều kiện** sẽ không được phỏng vấn.

The team was unqualified to complete the complex project.

Nhóm này **không đủ điều kiện** để hoàn thành dự án phức tạp đó.

Honestly, I felt totally unqualified when I started my first job.

Thật lòng, khi bắt đầu công việc đầu tiên, tôi cảm thấy hoàn toàn **không đủ điều kiện**.

They gave us their unqualified support throughout the campaign.

Họ đã dành cho chúng tôi sự hỗ trợ **hoàn toàn** xuyên suốt chiến dịch.

You can’t hire someone so unqualified for such an important role.

Bạn không thể tuyển một người **không đủ điều kiện** cho một vai trò quan trọng như vậy.