아무 단어나 입력하세요!

"unknowingly" in Vietnamese

một cách vô tìnhkhông biết

Definition

Làm một điều gì đó mà không biết hoặc không ý thức được mình đang làm việc đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc trong các tình huống trang trọng. Hay đi kèm các động từ như 'say', 'offend', 'reveal'. ‘unknowingly’ chỉ hành động diễn ra mà không có chủ ý nhận thức.

Examples

He unknowingly broke the rule.

Anh ấy đã **vô tình** phạm luật.

She unknowingly hurt his feelings.

Cô ấy đã **vô tình** làm tổn thương cảm xúc của anh ấy.

We unknowingly took the wrong train.

Chúng tôi **không biết** đã lên nhầm tàu.

I unknowingly offended her with my comment.

Tôi đã **vô tình** làm cô ấy buồn vì nhận xét của mình.

You may unknowingly share false information online.

Bạn có thể **không biết** chia sẻ thông tin sai trên mạng.

He unknowingly left his wallet at the café.

Anh ấy **một cách vô tình** để quên ví ở quán cà phê.