아무 단어나 입력하세요!

"unglued" in Vietnamese

bị bong ramất kiểm soát (cảm xúc)

Definition

Chỉ việc một vật không còn dính nữa; về nghĩa bóng, chỉ việc ai đó mất kiểm soát cảm xúc hoặc trở nên rất buồn bã.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong nói chuyện hằng ngày, đặc biệt với cụm 'come unglued' (mất kiểm soát). Không dùng trong văn bản quá trang trọng.

Examples

The label has come unglued from the bottle.

Nhãn đã bị **bong ra** khỏi chai.

The picture fell because the hook became unglued.

Bức tranh rơi vì móc treo đã bị **bong ra**.

My shoes got unglued in the rain.

Giày của tôi bị **bong ra** khi trời mưa.

He totally came unglued after hearing the bad news.

Nghe tin xấu, anh ấy đã hoàn toàn **mất kiểm soát**.

Don’t worry if you get a little unglued sometimes—it happens to everyone.

Đừng lo nếu đôi lúc bạn **mất kiểm soát** một chút—ai cũng vậy mà.

When the project failed, the team just went unglued.

Khi dự án thất bại, cả nhóm đã **mất kiểm soát**.