"unfolding" in Vietnamese
Definition
Quá trình một sự việc, câu chuyện hay tình huống dần được mở ra hoặc phát triển, ngày càng trở nên rõ ràng theo thời gian.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong tin tức, kể chuyện hoặc phân tích để chỉ sự kiện vẫn đang diễn ra ('unfolding story' là 'câu chuyện đang phát triển'). Không dùng cho hành động vật lý như mở cửa.
Examples
The unfolding of the story kept everyone interested.
**Diễn biến** của câu chuyện đã khiến mọi người tò mò.
We are following the unfolding events on the news.
Chúng tôi đang theo dõi các sự kiện **diễn biến** trên bản tin.
The unfolding mystery made the book exciting.
Bí ẩn **diễn biến** khiến cuốn sách hấp dẫn hơn.
With the situation unfolding so quickly, it's hard to keep up.
Tình hình đang **diễn biến** quá nhanh nên thật khó để theo kịp.
No one knows what the unfolding drama will lead to next.
Không ai biết vở kịch **diễn biến** này sẽ đi tới đâu tiếp theo.
People watched in awe at the unfolding of history before their eyes.
Mọi người ngỡ ngàng chứng kiến **diễn biến** của lịch sử trước mắt.