아무 단어나 입력하세요!

"unfolded" in Vietnamese

được mở radiễn ra (sự kiện)

Definition

Một vật từ trạng thái gấp được mở ra, hoặc câu chuyện/sự kiện diễn biến và lộ rõ dần theo thời gian.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng cho hành động vật lý (mở bản đồ) hoặc diễn biến của sự việc/câu chuyện (sự kiện diễn ra dần dần). Thường trang trọng hơn 'mở'.

Examples

He unfolded the map on the table.

Anh ấy **mở ra** bản đồ trên bàn.

The napkin unfolded by itself.

Chiếc khăn ăn tự nó **mở ra**.

She unfolded the letter and began to read.

Cô ấy **mở ra** bức thư và bắt đầu đọc.

As the story unfolded, the mystery became clearer.

Khi câu chuyện **diễn ra**, bí ẩn dần trở nên rõ ràng.

An unexpected problem unfolded during the event.

Một vấn đề bất ngờ **diễn ra** trong sự kiện.

We watched as the evening unfolded into a night of laughter.

Chúng tôi đã chứng kiến buổi tối **diễn ra** thành một đêm tràn ngập tiếng cười.