"unencumbered" in Vietnamese
Definition
Không có bất kỳ gánh nặng, ràng buộc hoặc trách nhiệm nào, được tự do hành động không bị cản trở.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng, thường dùng cho tài sản không có nợ hoặc nghĩa bóng (“đi du lịch không gánh nặng”). Hay dùng với “by” để nói rõ không bị gì cản trở.
Examples
He walked into the room unencumbered by fear.
Anh ấy bước vào phòng **không bị ràng buộc** bởi nỗi sợ.
The land is unencumbered and ready for sale.
Mảnh đất này **không bị ràng buộc** và sẵn sàng để bán.
She travels unencumbered by heavy luggage.
Cô ấy du lịch **không gánh nặng** bởi hành lý nặng.
He left his old job, feeling completely unencumbered for the first time in years.
Anh ấy rời công việc cũ, lần đầu tiên sau nhiều năm cảm thấy hoàn toàn **không ràng buộc**.
It’s easier to make decisions when you’re unencumbered by doubts.
Quyết định dễ dàng hơn khi bạn **không bị ràng buộc** bởi nghi ngờ.
She spoke her mind, unencumbered by what others might think.
Cô ấy nói lên suy nghĩ của mình, **không bị ràng buộc** bởi ý kiến của người khác.