아무 단어나 입력하세요!

"undiagnosed" in Vietnamese

chưa được chẩn đoán

Definition

Một căn bệnh hoặc tình trạng chưa được bác sĩ nhận biết hoặc xác định rõ. Thường dùng cho vấn đề nghiêm trọng hoặc kéo dài.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong y tế hoặc văn bản trang trọng, kèm với các từ như 'undiagnosed illness'. Không dùng cho vấn đề nhẹ như đau đầu đơn giản.

Examples

She has an undiagnosed illness and feels tired every day.

Cô ấy bị một căn bệnh **chưa được chẩn đoán** và cảm thấy mệt mỏi mỗi ngày.

Many people live with undiagnosed conditions for years.

Nhiều người sống với các tình trạng **chưa được chẩn đoán** trong nhiều năm.

The cause of his pain is still undiagnosed.

Nguyên nhân đau của anh ấy vẫn còn **chưa được chẩn đoán**.

He struggled with an undiagnosed disorder for most of his life.

Anh ấy đã vật lộn với một rối loạn **chưa được chẩn đoán** trong phần lớn cuộc đời mình.

For months, her symptoms went undiagnosed until she saw a specialist.

Trong nhiều tháng, triệu chứng của cô ấy **chưa được chẩn đoán** cho đến khi gặp bác sĩ chuyên khoa.

Sometimes, rare diseases remain undiagnosed because the symptoms are confusing.

Đôi khi, các căn bệnh hiếm vẫn **chưa được chẩn đoán** do triệu chứng khó hiểu.