"undeterred" in Vietnamese
Definition
Một người không nản lòng là người vẫn tiếp tục cố gắng dù gặp khó khăn hay thất bại.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Không nản lòng’ miêu tả sự kiên trì sau khó khăn, thường dùng sau một cụm nêu vấn đề. Từ này trang trọng, phần lớn xuất hiện trong văn viết.
Examples
She remained undeterred after hearing the bad news.
Nghe tin xấu, cô ấy vẫn **không nản lòng**.
He was undeterred by the rain and went for a run.
Anh ấy **không nản lòng** bởi trời mưa và vẫn đi chạy bộ.
The team stayed undeterred despite losing the game.
Dù thua trận, đội bóng vẫn **không nản lòng**.
Undeterred, she started her business after many setbacks.
**Không nản lòng**, cô ấy bắt đầu kinh doanh sau nhiều lần thất bại.
They faced criticism but pushed forward undeterred.
Họ bị chỉ trích nhưng vẫn tiếp tục tiến lên **không nản lòng**.
You have to stay undeterred if you want to reach your goals.
Muốn đạt mục tiêu, bạn phải **không nản lòng**.