"under your thumb" in Vietnamese
Definition
Nếu ai đó ở dưới quyền kiểm soát của bạn, bạn hoàn toàn kiểm soát và người đó làm theo ý bạn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thành ngữ, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức và mang ý tiêu cực. 'keep someone under your thumb' có nghĩa kiểm soát chặt chẽ ai đó.
Examples
His boss keeps him under her thumb.
Sếp của anh ấy luôn giữ anh ấy **dưới quyền kiểm soát của mình**.
She feels like she is always under her mother's thumb.
Cô ấy cảm thấy lúc nào mình cũng **dưới quyền kiểm soát của mẹ**.
They are not under anyone's thumb now.
Bây giờ họ không còn **dưới quyền kiểm soát của ai** nữa.
He's totally under her thumb—he never makes a decision without her.
Anh ấy hoàn toàn **bị cô ấy kiểm soát**—anh luôn phải hỏi ý kiến cô ấy trước khi quyết định.
After moving out, she realized she was finally not under anyone's thumb.
Sau khi dọn ra, cô nhận ra cuối cùng mình đã không còn **bị kiểm soát bởi ai** nữa.
Don't let your fear keep you under your boss's thumb.
Đừng để nỗi sợ giữ bạn **dưới quyền kiểm soát của sếp**.