아무 단어나 입력하세요!

"under the circumstances" in Vietnamese

trong hoàn cảnh nàytrong tình huống này

Definition

Diễn tả rằng do hoàn cảnh hoặc điều kiện cụ thể nên điều gì đó là hợp lý, đúng đắn hoặc tốt nhất có thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để giải thích, biện minh cho hành động hoặc quyết định. Có thể đặt đầu hoặc cuối câu.

Examples

Under the circumstances, we did our best.

**Trong hoàn cảnh này**, chúng tôi đã làm hết sức mình.

The teacher was kind under the circumstances.

Cô giáo đã rất tốt **trong hoàn cảnh này**.

It's the best decision under the circumstances.

**Trong hoàn cảnh này** đây là quyết định tốt nhất.

Not bad, under the circumstances.

Không tệ **trong tình huống này**.

What else could we do under the circumstances?

**Trong hoàn cảnh này** chúng ta còn làm gì được nữa?

Everyone tried to stay positive under the circumstances.

Mọi người cố gắng giữ tích cực **trong hoàn cảnh này**.