아무 단어나 입력하세요!

"uncombed" in Vietnamese

chưa chải

Definition

Khi tóc chưa được chải gọn nên trông lộn xộn hoặc chưa chỉnh tề thì gọi là 'chưa chải'. Thường chỉ dùng cho tóc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với tóc: 'tóc chưa chải', không dùng cho thứ khác. Mang nghĩa hơi văn chương, không phải tiếng lóng.

Examples

Her hair was uncombed after she woke up.

Sau khi thức dậy, tóc cô ấy vẫn **chưa chải**.

He went to school with uncombed hair.

Cậu ấy đến trường với mái tóc **chưa chải**.

The baby’s hair is always uncombed.

Tóc của em bé lúc nào cũng **chưa chải**.

She rushed out with uncombed hair after sleeping through her alarm.

Cô ấy vội vã chạy ra ngoài với mái tóc **chưa chải** sau khi ngủ quên báo thức.

Don’t worry if your hair is uncombed; it looks cute that way.

Đừng lo nếu tóc bạn **chưa chải**; trông cũng đáng yêu mà.

His uncombed look matched his relaxed attitude at the weekend.

Vẻ ngoài **chưa chải** của anh ấy hợp với thái độ thư giãn cuối tuần.