아무 단어나 입력하세요!

"uncharacteristically" in Vietnamese

một cách bất thườngkhác thường

Definition

Ai đó làm điều gì đó không giống như bình thường, không theo thói quen vốn có.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để nhấn mạnh hành động, cảm xúc bất ngờ hoặc không hợp tính cách; đặt trước động từ. Chủ yếu được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.

Examples

She was uncharacteristically late for work today.

Hôm nay cô ấy đã đến làm **một cách bất thường** muộn.

He spoke uncharacteristically softly during the meeting.

Anh ấy đã nói **một cách bất thường** nhỏ nhẹ trong cuộc họp.

The weather was uncharacteristically warm for November.

Thời tiết **một cách bất thường** ấm áp vào tháng Mười Một.

He was uncharacteristically quiet all evening; something must be bothering him.

Anh ấy đã **một cách bất thường** im lặng cả buổi tối; chắc hẳn có gì đó làm anh ấy bận tâm.

You’re being uncharacteristically generous today—what’s the occasion?

Hôm nay bạn **một cách bất thường** hào phóng đấy—có dịp gì vậy?

The city was uncharacteristically quiet after the big game ended.

Sau trận đấu lớn, thành phố **một cách bất thường** yên tĩnh.