아무 단어나 입력하세요!

"two thumbs up" in Vietnamese

hai ngón cái giơ lên

Definition

Cách diễn đạt sự khen ngợi hoặc đánh giá rất cao một điều gì đó, thường dùng khi bạn thấy cực kỳ hài lòng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong giao tiếp thân mật khi nói về phim, nhạc, món ăn, hoặc màn trình diễn; không dùng cho nhận xét trang trọng.

Examples

That movie gets two thumbs up from me!

Bộ phim đó nhận được **hai ngón cái giơ lên** từ tôi!

The pizza tonight was two thumbs up.

Pizza tối nay **hai ngón cái giơ lên**.

His performance deserves two thumbs up.

Phần trình diễn của anh ấy xứng đáng **hai ngón cái giơ lên**.

If you’re looking for a good read, this book is two thumbs up.

Nếu bạn muốn tìm sách hay, cuốn này **hai ngón cái giơ lên**.

Everyone gave her new song two thumbs up after hearing it.

Sau khi nghe bài hát mới của cô ấy, mọi người đều **hai ngón cái giơ lên**.

Honestly, the customer service here gets two thumbs up from me every time.

Thật lòng, dịch vụ khách hàng ở đây lần nào tôi cũng phải cho **hai ngón cái giơ lên**.