아무 단어나 입력하세요!

"twiggy" in Vietnamese

gầy trơ xươngốm tong teo

Definition

Một người cực kỳ gầy, trông như que củi hoặc cành cây nhỏ. Thường dùng để nói về người có thân hình rất mảnh mai.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong hội thoại thân mật để miêu tả người, không phải đồ vật. Có thể là khen (dáng thanh mảnh) hoặc chê (quá gầy).

Examples

She looks so twiggy in that dress.

Cô ấy trông **gầy trơ xương** trong chiếc váy đó.

The model was praised for her twiggy appearance.

Người mẫu được khen ngợi vì vẻ ngoài **gầy trơ xương**.

Some people worry about being too twiggy.

Một số người lo lắng về việc mình **gầy trơ xương** quá mức.

Back in the '60s, being twiggy was the big trend.

Hồi thập niên 60, việc **gầy trơ xương** là xu hướng lớn.

You don’t need to be twiggy to look good.

Bạn không cần phải **gầy trơ xương** để trông đẹp.

My sister used to be quite twiggy, but she’s healthier now.

Chị gái tôi từng rất **gầy trơ xương**, nhưng giờ thì khỏe mạnh hơn rồi.