"twiddle your thumbs" in Vietnamese
Definition
Không làm gì cả và chờ đợi trong lúc rảnh rỗi.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này mang nghĩa vui, dùng khi buồn chán hoặc không có việc làm. Thường dùng với 'chỉ' như 'chỉ ngồi không'.
Examples
I had to twiddle my thumbs while I waited for my friend to arrive.
Tôi phải **ngồi không** chờ bạn tôi đến.
The students sat and twiddled their thumbs because the teacher was late.
Học sinh chỉ **ngồi không** vì thầy giáo đến trễ.
If there's nothing to do, I just twiddle my thumbs.
Nếu không có gì để làm, tôi chỉ **ngồi không**.
We were stuck in traffic, just twiddling our thumbs for an hour.
Chúng tôi mắc kẹt trong giao thông và chỉ **ngồi không** suốt một giờ.
He doesn't like to twiddle his thumbs—he always finds something to do.
Anh ấy không thích **ngồi không**—lúc nào cũng tìm việc để làm.
Don’t just twiddle your thumbs—help me set the table!
Đừng chỉ **ngồi không**—giúp tôi dọn bàn đi!