아무 단어나 입력하세요!

"tuts" in Vietnamese

tiếng tặc lưỡi

Definition

Âm thanh tặc lưỡi nhanh và ngắn, thường dùng để thể hiện sự không hài lòng, bực mình hoặc thất vọng. Dùng khi lặp lại hành động này nhiều lần.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong nói chuyện thân mật hoặc văn viết miêu tả. 'tuts' thể hiện nhiều lần tặc lưỡi, không dùng nhầm với từ chỉ 'gia sư'.

Examples

She made several tuts when she saw the mess.

Cô ấy phát ra vài tiếng **tặc lưỡi** khi nhìn thấy mớ bừa bộn.

His constant tuts annoyed everyone in the room.

Những tiếng **tặc lưỡi** liên tục của anh ấy khiến mọi người trong phòng khó chịu.

Grandma gave a few tuts when Tom dropped his plate.

Bà phát ra vài **tiếng tặc lưỡi** khi Tom làm rơi đĩa.

The teacher responded to our jokes with loud tuts.

Giáo viên đã đáp lại những trò đùa của chúng tôi bằng những **tiếng tặc lưỡi** lớn.

You could hear the tuts from the crowd every time the referee made a bad call.

Mỗi lần trọng tài quyết định sai, đều nghe thấy **tiếng tặc lưỡi** từ đám đông.

After several tuts, he finally spoke up about what bothered him.

Sau vài **tiếng tặc lưỡi**, cuối cùng anh ấy cũng lên tiếng về điều làm mình khó chịu.