아무 단어나 입력하세요!

"turn of events" in Vietnamese

diễn biến bất ngờbước ngoặt

Definition

Khi có một thay đổi lớn hoặc bất ngờ trong tình huống hoặc chuỗi sự kiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc kể chuyện, mang tính hơi trang trọng. Chủ yếu nói ở dạng số ít: 'một diễn biến bất ngờ'.

Examples

The story took an unexpected turn of events.

Câu chuyện đã xảy ra một **diễn biến bất ngờ**.

In a sudden turn of events, it started to rain during the parade.

Trong một **diễn biến bất ngờ**, trời bắt đầu mưa khi cuộc diễu hành đang diễn ra.

There was a dramatic turn of events in the final match.

Trận chung kết đã có một **diễn biến** đầy kịch tính.

Who could've predicted that crazy turn of events last night?

Ai mà có thể dự đoán được **diễn biến** kỳ lạ đó tối qua?

With that surprising turn of events, everything changed for our team.

Với **bước ngoặt** bất ngờ đó, mọi thứ đã thay đổi đối với đội chúng tôi.

That awkward silence was broken by an unexpected turn of events.

Sự im lặng gượng gạo đó bị phá vỡ bởi một **diễn biến bất ngờ**.