"tunneling" in Vietnamese
Definition
Đào hầm là quá trình tạo ra đường đi dưới lòng đất, thường dùng cho giao thông hoặc hạ tầng kỹ thuật. Trong công nghệ, 'tunneling' còn nghĩa là truyền dữ liệu an toàn qua một kênh bảo vệ.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong xây dựng, 'đào hầm' dùng cho các công trình lớn. Trong IT, chỉ quá trình bảo mật như 'SSH tunneling'. Không dùng thay cho các hành động 'đào đất' thông thường.
Examples
The workers started tunneling under the mountain for the new train line.
Công nhân bắt đầu **đào hầm** dưới núi cho tuyến tàu mới.
Modern tunneling machines make it easier to build underground roads.
Máy **đào hầm** hiện đại giúp xây đường ngầm dễ dàng hơn.
Tunneling is important for building subways in big cities.
**Đào hầm** rất quan trọng để xây tàu điện ngầm ở các thành phố lớn.
They used advanced tunneling techniques to finish the project months ahead of schedule.
Họ đã sử dụng các kỹ thuật **đào hầm** tiên tiến để hoàn thành dự án sớm trước nhiều tháng.
In cybersecurity, tunneling allows you to send sensitive information safely over the internet.
Trong an ninh mạng, **tunneling** giúp gửi thông tin nhạy cảm một cách an toàn qua internet.
Setting up an SSH tunneling connection can bypass internet restrictions at work.
Thiết lập kết nối **tunneling SSH** có thể vượt qua hạn chế internet ở nơi làm việc.