"tula" in Vietnamese
Definition
Bài thơ là một tác phẩm văn học được viết bằng thể thơ, diễn đạt cảm xúc, ý tưởng hoặc một câu chuyện thông qua nhịp điệu và hình ảnh.
Usage Notes (Vietnamese)
'Bài thơ' dùng trong cả tình huống trang trọng và thân mật. Thường nói: 'viết một bài thơ', 'ngâm một bài thơ'.
Examples
I read a beautiful tula in my Tagalog class.
Tôi đã đọc một **bài thơ** đẹp trong lớp Tagalog của mình.
Maria wrote a tula about her hometown.
Maria đã viết một **bài thơ** về quê hương của mình.
He can recite the whole tula from memory.
Anh ấy có thể đọc thuộc lòng toàn bộ **bài thơ** đó.
During the festival, kids perform a traditional tula on stage.
Trong lễ hội, trẻ em biểu diễn một **bài thơ** truyền thống trên sân khấu.
That short tula really touched everyone in the room.
**Bài thơ** ngắn đó thật sự đã chạm đến trái tim của mọi người trong phòng.
If you want to understand Filipino culture, try reading a tula or two.
Nếu muốn hiểu văn hóa Philippines, hãy thử đọc một hay hai **bài thơ**.