아무 단어나 입력하세요!

"try your hand" in Vietnamese

thử sức

Definition

Làm một việc gì đó lần đầu để xem mình có làm được hoặc có thích không.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này dùng trong văn nói, phổ biến khi nói về thử trải nghiệm mới ('try your hand at vẽ tranh'). Người nói không cần phải giỏi, chỉ cần muốn thử.

Examples

I want to try your hand at painting this weekend.

Cuối tuần này tôi muốn **thử sức** với việc vẽ tranh.

Have you ever tried your hand at cooking Italian food?

Bạn đã bao giờ **thử sức** nấu món ăn Ý chưa?

She decided to try her hand at gardening.

Cô ấy quyết định **thử sức** với việc làm vườn.

Why not try your hand at something new this year?

Năm nay sao bạn không **thử sức** với điều gì đó mới mẻ?

He’s thinking of trying his hand at stand-up comedy.

Anh ấy đang nghĩ đến việc **thử sức** với diễn hài độc thoại.

After years in finance, she wanted to try her hand at something creative.

Sau nhiều năm làm việc trong lĩnh vực tài chính, cô ấy muốn **thử sức** với lĩnh vực sáng tạo.