"tromping" in Vietnamese
Definition
Đi với bước chân nặng nề, phát ra tiếng động lớn. Đôi khi còn dùng để chỉ việc dậm chân mạnh xuống đất.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ mang sắc thái thân mật, thường nói về trẻ con, đi ủng, hoặc trong điều kiện bùn, ướt. 'tromping through' thường dùng cho hành động bước mạnh qua nơi nào đó.
Examples
The kids were tromping through the puddles.
Bọn trẻ đang **giậm chân mạnh** qua những vũng nước.
He came tromping up the stairs in his boots.
Anh ấy **giậm chân mạnh** lên cầu thang với đôi ủng của mình.
We heard someone tromping around outside.
Chúng tôi nghe thấy ai đó đang **giậm chân mạnh** ở bên ngoài.
Stop tromping through the house with muddy shoes!
Đừng **giậm chân mạnh** xuyên nhà với đôi giày lấm bùn nữa!
I spent the afternoon tromping through the forest trails.
Tôi đã dành cả buổi chiều **giậm chân mạnh** trên những lối mòn trong rừng.
You could hear him tromping all the way down the hall.
Bạn có thể nghe tiếng anh ấy **giậm chân mạnh** dọc theo hành lang.