아무 단어나 입력하세요!

"trickled" in Vietnamese

nhỏ giọtchảy rỉ rả

Definition

Khi chất lỏng chảy rất chậm hoặc nhỏ từng giọt. Cũng có thể dùng cho điều gì đó diễn ra dần dần.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho nước hoặc chất lỏng di chuyển rất chậm, đôi khi diễn tả tin tức hoặc người đến dần dần. Gặp trong cụm 'trickled down', 'trickled in'.

Examples

Water trickled from the tap.

Nước **nhỏ giọt** từ vòi.

A tear trickled down her cheek.

Một giọt nước mắt **chảy rỉ rả** trên má cô ấy.

Rainwater trickled into the bucket.

Nước mưa **nhỏ giọt** vào xô.

Guests slowly trickled into the party as the evening began.

Khách **lần lượt đến** bữa tiệc khi buổi tối bắt đầu.

The news trickled out slowly over the weekend.

Tin tức **rò rỉ ra** dần dần trong cuối tuần.

Money trickled down to the smaller companies only after many months.

Tiền chỉ **chuyển xuống** các công ty nhỏ sau nhiều tháng.