아무 단어나 입력하세요!

"trestle" in Vietnamese

giá dầmkhung đỡ

Definition

Giá dầm là khung có chân dùng để đỡ bàn, nền, cầu hoặc kết cấu tương tự, đặc biệt là để nâng đường hoặc đường sắt lên cao.

Usage Notes (Vietnamese)

'giá dầm' hay dùng trong xây dựng, kỹ thuật hoặc làm bàn, thường gặp trong cụm 'giá dầm cho bàn', 'giá dầm cầu'. Đừng nhầm với giá đỡ tranh ('easel').

Examples

The workers built a wooden trestle to support the bridge.

Công nhân đã dựng một **giá dầm** gỗ để nâng đỡ cây cầu.

He placed his tools on a trestle near the wall.

Anh ấy đặt dụng cụ của mình lên một **giá dầm** gần tường.

The table stood on two strong trestles.

Cái bàn đứng trên hai **giá dầm** chắc chắn.

That old railway still has an iron trestle over the river.

Đường sắt cũ đó vẫn còn một **giá dầm** sắt bắc qua sông.

We used some trestles to make a quick table for the party.

Chúng tôi dùng vài cái **giá dầm** để sắp xếp bàn nhanh cho bữa tiệc.

The hiking trail crosses a wooden trestle high above the canyon.

Đường mòn đi bộ băng qua một **giá dầm** gỗ cao bên trên hẻm núi.