아무 단어나 입력하세요!

"traipse" in Vietnamese

lang thangđi lòng vòng

Definition

Đi loanh quanh hoặc lang thang mà không có mục đích rõ ràng, thường là trong thời gian dài.

Usage Notes (Vietnamese)

Được dùng khi cảm thấy mệt hoặc bực bội vì đi lang thang; không diễn tả việc đi có mục đích.

Examples

We traipsed around the city all afternoon.

Chúng tôi đã **lang thang** quanh thành phố suốt cả chiều.

The children traipsed through the mud to get home.

Bọn trẻ **lang thang** qua bùn để về nhà.

She didn't want to traipse around the mall for hours.

Cô ấy không muốn **lang thang** quanh trung tâm thương mại hàng giờ đồng hồ.

We had to traipse up and down the hills to find the campsite.

Chúng tôi phải **lang thang** lên xuống các đồi để tìm bãi cắm trại.

After traipsing around all day, my feet were killing me.

Sau một ngày **lang thang**, chân tôi đau nhức.

Honestly, I don’t feel like traipsing all over town tonight.

Thật lòng, tối nay tôi không muốn **lang thang** khắp thị trấn chút nào.