"tough going" in Vietnamese
Definition
Diễn tả tình huống, công việc hoặc giai đoạn rất khó vượt qua hoặc tiến triển chậm do gặp nhiều khó khăn.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho tình huống, công việc, không dùng cho người. Hay đứng sau 'nó' ('Việc đó rất khó khăn'). Nhấn mạnh việc làm chậm do khó khăn.
Examples
It's really tough going in this snow.
Trong tuyết này thật sự là **khó khăn**.
Climbing the mountain was tough going.
Leo núi là **gian nan**.
The exam was tough going for everyone.
Bài kiểm tra đó **khó khăn** với tất cả mọi người.
At first, learning to drive was tough going, but I got better with practice.
Lúc đầu, học lái xe **rất vất vả**, nhưng luyện tập giúp tôi tiến bộ.
Honestly, it was tough going getting through that book—so much technical language.
Thật lòng, đọc cuốn sách đó **khó khăn**—quá nhiều ngôn ngữ kỹ thuật.
The first few months of the project were tough going, but the team pulled through.
Vài tháng đầu dự án **rất khó khăn**, nhưng nhóm đã vượt qua.