"tough case" in Vietnamese
Definition
Một tình huống hoặc vấn đề rất khó giải quyết, hoặc một người khó giao tiếp hay giúp đỡ. Thường dùng trong lĩnh vực pháp lý, y tế hoặc vấn đề nan giải.
Usage Notes (Vietnamese)
Nói thân mật, hay dùng cho ca bệnh, vụ án khó, hoặc người khó giúp. Không dùng trong văn bản rất trang trọng.
Examples
This is a tough case for the doctor.
Đây là một **ca khó** cho bác sĩ.
The detective is working on a tough case.
Thám tử đang làm việc trên một **trường hợp khó**.
He is a tough case; nothing helps.
Anh ấy là một **ca khó**; không gì giúp được.
This murder is a tough case; the police have no leads.
Vụ giết người này là một **trường hợp khó**; cảnh sát không có manh mối nào.
Getting him to talk was a tough case, but we finally succeeded.
Để anh ta chịu nói là một **ca khó**, nhưng cuối cùng chúng tôi cũng thành công.
He's always been a tough case—never follows advice.
Anh ấy luôn là một **ca khó**—không bao giờ nghe lời khuyên.