"tooling" in Vietnamese
Definition
Các thiết bị, máy móc hoặc dụng cụ chuyên dùng trong sản xuất công nghiệp để tạo ra sản phẩm. Ngoài ra, còn chỉ quá trình chế tạo hoặc lắp đặt các dụng cụ này.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong bối cảnh công nghiệp, kỹ thuật hoặc các nhà máy. Không dùng cho dụng cụ cầm tay thông thường.
Examples
The factory invested in new tooling to improve production.
Nhà máy đã đầu tư vào **dụng cụ sản xuất** mới để cải thiện sản lượng.
Good tooling helps make parts more accurately.
**Dụng cụ sản xuất** tốt giúp tạo ra các bộ phận chính xác hơn.
Making the right tooling takes time and skill.
Làm **dụng cụ sản xuất** phù hợp cần thời gian và tay nghề.
They had to redesign the tooling before mass production could begin.
Họ phải thiết kế lại toàn bộ **dụng cụ sản xuất** trước khi bắt đầu sản xuất hàng loạt.
Our team specializes in custom tooling for automotive parts.
Đội của chúng tôi chuyên về **dụng cụ sản xuất** tùy chỉnh cho linh kiện ô tô.
Switching products means we need to change out all the tooling.
Khi chuyển sang sản phẩm khác, chúng tôi phải thay toàn bộ **dụng cụ sản xuất**.