"too rich for your blood" in Vietnamese
quá đắt với bạn
Definition
Nếu một thứ 'quá đắt với bạn', nghĩa là nó quá đắt hoặc sang trọng để bạn có thể mua hoặc sử dụng.
Usage Notes (Vietnamese)
Là thành ngữ thân mật, dùng khi bạn từ chối điều gì quá đắt hoặc quá sang. Không dùng trong văn bản trang trọng.
Examples
This restaurant is too rich for your blood.
Nhà hàng này **quá đắt với bạn**.
That car is too rich for your blood.
Chiếc xe đó **quá đắt với bạn**.
This vacation is too rich for your blood.
Kỳ nghỉ này **quá đắt với bạn**.
Those VIP seats are too rich for your blood, huh?
Những ghế VIP đó **quá đắt với bạn**, đúng không?
I'd love to go, but it's too rich for my blood.
Tôi muốn đi, nhưng nó **quá đắt với tôi**.
"Let's try that new French place." "Sounds too rich for your blood!"
"Hãy thử quán Pháp mới đó đi." "Nghe như **quá đắt với bạn** vậy!"