아무 단어나 입력하세요!

"too late" in Vietnamese

quá muộn

Definition

'Quá muộn' dùng khi việc gì đó đã xảy ra sau thời điểm phù hợp và không thể thay đổi hay sửa chữa được nữa.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để diễn tả sự hối tiếc hoặc bỏ lỡ thời cơ. Hay gặp trong các câu như 'It's too late' hay 'quá muộn để xin lỗi'.

Examples

It's too late to catch the bus now.

Bây giờ **quá muộn** để bắt xe buýt rồi.

You are too late for the meeting.

Bạn đã đến **quá muộn** cho cuộc họp rồi.

It’s too late to go outside; it’s dark now.

Giờ **quá muộn** để ra ngoài rồi; trời đã tối.

Sorry, it's too late to make any changes now.

Xin lỗi, giờ **quá muộn** để thay đổi bất cứ điều gì rồi.

I wanted to help, but it was too late.

Tôi đã muốn giúp, nhưng lúc đó thì **quá muộn**.

Don’t wait until it’s too late to say how you feel.

Đừng đợi đến khi **quá muộn** mới nói cảm xúc của mình.