아무 단어나 입력하세요!

"to hell in a handbasket" in Vietnamese

trở nên tồi tệ nhanh chónglao dốc không phanh

Definition

Thành ngữ này nói về việc điều gì đó đang trở nên tệ hơn rất nhanh hoặc đang mất kiểm soát dẫn đến thảm họa.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là cụm từ thân mật, thường nói vui hoặc nhấn mạnh; chỉ sử dụng cho tình huống, tổ chức, xu hướng chứ không dùng cho chỉ người.

Examples

People say the economy is going to hell in a handbasket.

Mọi người nói nền kinh tế đang **trở nên tồi tệ nhanh chóng**.

Without rules, everything would go to hell in a handbasket.

Nếu không có luật lệ, mọi thứ sẽ **trở nên tồi tệ nhanh chóng**.

The classroom went to hell in a handbasket when the teacher left.

Khi giáo viên rời đi, lớp học đã **trở nên hỗn loạn**.

After the boss quit, the whole department went to hell in a handbasket.

Sau khi sếp nghỉ việc, cả phòng ban đã **trở nên hỗn loạn**.

If we don't fix this soon, the project is going to hell in a handbasket.

Nếu chúng ta không sửa sớm, dự án sẽ **trở nên tồi tệ**.

Some people think the whole world is going to hell in a handbasket these days.

Một số người nghĩ cả thế giới bây giờ đang **lao dốc không phanh**.