"to go" in Vietnamese
Definition
'Mang đi' dùng khi bạn mua thức ăn hay đồ uống ở nhà hàng để mang về. Ngoài ra, còn dùng để chỉ còn lại bao nhiêu thời gian hay số lượng cho một việc gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Khi gọi món, nói 'mang đi' để lấy món mang về. 'Còn lại' thường dùng trong đếm ngược thời gian hoặc số lượng. Để nói rời đi, sử dụng 'rời khỏi'.
Examples
I would like a burger to go, please.
Cho tôi một chiếc bánh burger **mang đi**.
Is your order for here or to go?
Bạn dùng tại chỗ hay **mang đi**?
Can I get this coffee to go?
Tôi lấy ly cà phê này **mang đi** được không?
Just give me my order to go—I'm in a hurry.
Cứ cho tôi đơn này **mang đi**—tôi đang vội.
There are only five days to go until the concert!
Chỉ còn năm ngày **còn lại** nữa là đến buổi hòa nhạc!
That pizza is definitely to go—it smells too good to eat here!
Chiếc pizza ấy chắc chắn là **mang đi**—thơm quá không thể ăn ở đây!