아무 단어나 입력하세요!

"tiptoeing" in Vietnamese

đi nhón chân

Definition

Đi nhẹ nhàng bằng đầu ngón chân để tránh gây tiếng động hoặc bị chú ý; cũng có thể chỉ hành động cẩn trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi muốn tránh làm ồn hoặc tránh bị phát hiện. 'Tiptoeing around the issue' nghĩa là né tránh vấn đề.

Examples

The children were tiptoeing around the house so they wouldn't wake their parents.

Bọn trẻ **đi nhón chân** quanh nhà để không đánh thức bố mẹ.

He was tiptoeing past the sleeping dog.

Anh ấy **đi nhón chân** qua con chó đang ngủ.

She practiced tiptoeing to make less noise at night.

Cô ấy luyện **đi nhón chân** để ban đêm đi lại ít gây tiếng động hơn.

I found him tiptoeing into the kitchen for a midnight snack.

Tôi thấy anh ấy **đi nhón chân** vào bếp lấy đồ ăn khuya.

We were tiptoeing around, hoping not to get caught.

Chúng tôi **đi nhón chân** quanh đó, hi vọng không bị phát hiện.

She’s been tiptoeing around the subject, afraid to bring it up directly.

Cô ấy **lảng tránh chủ đề đó**, sợ không dám nói thẳng.