아무 단어나 입력하세요!

"tiler" in Vietnamese

thợ lát gạch

Definition

Người làm nghề lát gạch lên sàn nhà, tường hoặc trần, thường trong bếp và phòng tắm.

Usage Notes (Vietnamese)

'thợ lát gạch' thường dùng trong lĩnh vực xây dựng, sửa chữa. Các cụm như 'thợ lát sàn', 'thợ lát tường', 'thợ chuyên nghiệp' được dùng nhiều. Không dùng cho người sản xuất gạch.

Examples

The tiler worked in the bathroom all day.

**Thợ lát gạch** đã làm việc trong phòng tắm cả ngày.

We hired a tiler to fix the kitchen floor.

Chúng tôi thuê **thợ lát gạch** để sửa lại sàn bếp.

A tiler needs to measure the space carefully.

**Thợ lát gạch** cần đo đạc không gian thật cẩn thận.

My uncle is a skilled tiler who loves bathroom renovations.

Chú tôi là một **thợ lát gạch** giỏi và rất thích sửa sang phòng tắm.

If the tiles aren't straight, the tiler will have to redo the job.

Nếu các viên gạch không thẳng, **thợ lát gạch** sẽ phải làm lại.

Most people call a professional tiler instead of doing it themselves.

Phần lớn mọi người gọi **thợ lát gạch** chuyên nghiệp thay vì tự làm.