"tightens" in Vietnamese
Definition
Làm cho cái gì đó trở nên chặt hơn, chắc hơn hoặc nghiêm ngặt hơn bằng cách kéo, ép hoặc siết lại; cũng dùng để nói về việc siết chặt quy định.
Usage Notes (Vietnamese)
'tightens' có thể dùng cho cả nghĩa đen (vật lý) lẫn nghĩa bóng (quy định, kiểm soát). 'tightens up' dùng trong văn nói thân mật. Chú ý ngữ cảnh.
Examples
She tightens the lid on the jar to keep it fresh.
Cô ấy **thắt chặt** nắp hũ để giữ cho đồ bên trong luôn tươi.
He tightens his belt before leaving the house.
Anh ấy **thắt chặt** thắt lưng trước khi rời khỏi nhà.
The manager tightens the rules at work.
Quản lý **thắt chặt** các quy định tại nơi làm việc.
Every time it gets cold, the metal tightens a little bit.
Mỗi khi trời lạnh, kim loại lại **co lại** một chút.
She always tightens her grip when she’s nervous.
Cô ấy luôn **siết** chặt tay khi lo lắng.
If the government tightens controls, travel will be harder.
Nếu chính phủ **thắt chặt** kiểm soát, việc đi lại sẽ khó khăn hơn.