"thread the needle" in Vietnamese
Definition
Cụm này chỉ việc đưa chỉ qua lỗ kim, hoặc ám chỉ hoàn thành một công việc rất khó hoặc đòi hỏi sự tính toán, cân bằng tinh tế.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi nói đến sự khéo léo giữa hai lựa chọn hoặc tình huống khó, đặc biệt là trong chính trị, thể thao hay các tình huống đòi hỏi sự cẩn trọng. Không dùng cho các trường hợp giải quyết vấn đề đơn giản.
Examples
She tried to thread the needle, but her hands were shaking.
Cô ấy cố **xỏ chỉ vào kim**, nhưng tay cô run lên.
Sometimes you have to thread the needle to make everyone happy.
Đôi khi bạn phải **xỏ chỉ vào kim** để làm hài lòng tất cả mọi người.
He skillfully threaded the needle during the debate.
Anh ấy đã khéo léo **xỏ chỉ vào kim** trong cuộc tranh luận.
If we want this deal to work, we’ll have to thread the needle between both sides’ demands.
Nếu muốn thỏa thuận này thành công, chúng ta phải **xỏ chỉ vào kim** giữa các yêu cầu của hai bên.
Wow, he really threaded the needle hitting that tiny gap in the defense!
Wow, anh ấy thực sự **xỏ chỉ vào kim** khi tìm được khe hẹp trong hàng phòng ngự!
Balancing work and family can feel like trying to thread the needle every day.
Cân bằng giữa công việc và gia đình giống như phải **xỏ chỉ vào kim** mỗi ngày.