아무 단어나 입력하세요!

"thrash out" in Vietnamese

bàn bạc kỹ lưỡngthảo luận chi tiết

Definition

Bàn luận một vấn đề thật kỹ càng và chi tiết để tìm ra giải pháp hoặc đi đến thỏa thuận.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này mang tính thân mật, hay dùng trong kinh doanh, thương lượng. Thường theo sau là vấn đề cần bàn bạc kỹ. Không mang nghĩa hành động thể chất, chỉ đề cập đến thảo luận.

Examples

Let's thrash out the plan before we start.

Hãy cùng **bàn bạc kỹ lưỡng** về kế hoạch trước khi bắt đầu.

They stayed late to thrash out their differences.

Họ ở lại muộn để **bàn bạc kỹ lưỡng** các bất đồng của mình.

The team will thrash out the details tomorrow.

Đội sẽ **bàn bạc kỹ lưỡng** các chi tiết vào ngày mai.

We really need to sit down and thrash out how we're going to pay for this.

Chúng ta thực sự cần ngồi lại và **bàn bạc kỹ lưỡng** về cách thanh toán cho việc này.

After two hours, we finally thrashed out a solution that worked for everyone.

Sau hai giờ, chúng tôi cuối cùng đã **bàn bạc kỹ lưỡng** và tìm ra một giải pháp phù hợp cho tất cả.

We argued a lot, but we managed to thrash out our main issues by the end of the meeting.

Chúng tôi tranh cãi khá nhiều, nhưng cuối cuộc họp đã **bàn bạc kỹ lưỡng** các vấn đề chính.