"thrall" in Indonesian
Definition
Bị kiểm soát hoàn toàn bởi ai đó hoặc cái gì đó, giống như một người nô lệ; thường dùng trong văn học hay lịch sử.
Usage Notes (Indonesian)
Từ trang trọng, chủ yếu thấy trong văn học hay truyện kỳ ảo. 'in thrall to' mô tả bị chi phối hay kiểm soát, có thể dùng cho cảm xúc hoặc thói quen.
Examples
He lived his whole life in thrall to his master.
Anh ấy đã sống cả đời trong **sự nô dịch** dưới quyền chủ nhân.
The people were kept in thrall by fear.
Mọi người đã bị giữ trong **sự nô dịch** bởi nỗi sợ.
She fell into the thrall of a powerful king.
Cô ấy đã rơi vào **sự bị kiểm soát** của một vị vua quyền lực.
Many people are in thrall to their smartphones these days.
Ngày nay, nhiều người **bị nô dịch** bởi điện thoại thông minh.
The villain held the city in thrall with his magic.
Tên phản diện đã kiểm soát thành phố bằng **sự nô dịch** nhờ phép thuật của hắn.
She was so in thrall to her passion that she forgot everything else.
Cô ấy quá **bị kiểm soát** bởi đam mê đến nỗi quên hết mọi thứ khác.