"thinning" in Vietnamese
Definition
Quá trình một vật trở nên mỏng hơn hoặc ít dày đặc hơn; thường dùng cho tóc, rừng, chất lỏng hoặc nhóm sự vật.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng với tóc ('hair thinning'), rừng ('forest thinning'), hay chất lỏng ('paint thinning'). Hiếm khi dùng để mô tả người, ngoại trừ tóc.
Examples
He noticed the thinning of his hair.
Anh ấy nhận thấy **sự mỏng đi** của tóc mình.
The forest needs thinning to help new trees grow.
Khu rừng cần **sự thưa thớt** để cây mới phát triển.
The thinning of the ozone layer worries scientists.
**Sự mỏng đi** của tầng ozone làm các nhà khoa học lo lắng.
She's worried about the thinning at her hairline.
Cô ấy lo về **sự mỏng đi** ở vùng chân tóc.
After some thinning, the garden looks much less crowded.
Sau một chút **sự thưa thớt**, khu vườn trông thoáng đãng hơn nhiều.
You can fix paint that's too thick by thinning it with a bit of water.
Bạn có thể **pha loãng** sơn đặc bằng một chút nước.