아무 단어나 입력하세요!

"the upper hand" in Vietnamese

lợi thếquyền kiểm soát

Definition

Khi ai đó có 'lợi thế', họ có nhiều quyền lực, kiểm soát hoặc lợi ích hơn người khác trong một tình huống.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này thường dùng trong tranh luận, thương lượng hoặc cạnh tranh để nói về quyền lực hay ưu thế, không liên quan đến tay thật.

Examples

She has the upper hand in the game now.

Bây giờ cô ấy đang có **lợi thế** trong trò chơi.

If we work together, we can get the upper hand.

Nếu chúng ta hợp tác, chúng ta có thể giành được **lợi thế**.

He tries hard to keep the upper hand in every argument.

Anh ấy luôn cố giữ **lợi thế** trong mọi cuộc tranh luận.

After hours of negotiation, our team finally gained the upper hand.

Sau nhiều giờ đàm phán, nhóm của chúng tôi cuối cùng đã giành được **lợi thế**.

Don’t let him get the upper hand or he’ll never stop talking.

Đừng để anh ta có được **lợi thế**, nếu không anh ta sẽ nói mãi không thôi.

For a moment, it looked like we had the upper hand, but things changed fast.

Có lúc tưởng như chúng tôi đã giành được **lợi thế**, nhưng mọi thứ thay đổi rất nhanh.