아무 단어나 입력하세요!

"the foggiest" in Vietnamese

không biết chút nào

Definition

Dùng trong câu phủ định để diễn tả hoàn toàn không biết gì về điều gì đó. Thường gặp trong cụm "not have the foggiest idea".

Usage Notes (Vietnamese)

Cực kỳ thân mật, dùng chủ yếu trong cấu trúc phủ định để nhấn mạnh hoàn toàn không biết. Tránh dùng trong văn bản trang trọng. Gần nghĩa: 'không biết tẹo nào', 'không hề biết'.

Examples

I don't have the foggiest idea where my keys are.

Tôi **không biết chút nào** chìa khóa của mình ở đâu.

She didn't have the foggiest about how to do the math problem.

Cô ấy **không biết chút nào** cách làm bài toán đó.

We didn't have the foggiest who was at the door.

Chúng tôi **không biết chút nào** ai ở cửa.

Honestly, I haven't got the foggiest why he left so suddenly.

Thật lòng mà nói, tôi **không biết chút nào** tại sao anh ấy rời đi đột ngột như vậy.

He always pretends to know everything, but he didn't have the foggiest in that meeting.

Anh ấy luôn tỏ ra hiểu biết, nhưng trong buổi họp đó **không biết chút nào**.

If you ask me about physics, I haven't got the foggiest.

Nếu hỏi tôi về vật lý, tôi **không biết chút nào**.