아무 단어나 입력하세요!

"the boot" in Vietnamese

cốp xe (ô tô)bị sa thải

Definition

'The boot' chủ yếu nghĩa là cốp xe trong tiếng Anh Anh. Ngoài ra, nó còn dùng để nói việc bị đuổi việc theo cách không trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng 'the boot' cho cốp xe ở Anh; người Mỹ dùng 'trunk'. Khi nói về sa thải, chỉ dùng trong tình huống thân mật hoặc hài hước, như 'get the boot'.

Examples

I put the bags in the boot of the car.

Tôi đã để túi trong **cốp xe** rồi.

He was given the boot after being late again.

Anh ấy đã bị **sa thải** sau khi lại đến muộn.

Could you open the boot for me, please?

Bạn mở giúp mình **cốp xe** được không?

After ten years at the company, he suddenly got the boot.

Sau mười năm làm việc, anh ấy đột ngột bị **sa thải**.

I think your suitcase will fit in the boot, no problem.

Tôi nghĩ vali của bạn vừa trong **cốp xe** mà, không sao đâu.

Rumor has it that the manager might get the boot soon.

Nghe nói quản lý có thể sẽ bị **sa thải** sớm.