"the acid test" in Vietnamese
Definition
Một bài kiểm tra hoặc tình huống cho thấy rõ giá trị hoặc chất lượng thực sự của ai đó hoặc điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cả trong văn nói và viết khi nói về tình huống quyết định cho thấy năng lực thật sự. Không dùng cho các bài kiểm tra khoa học hoặc hóa học thực sự.
Examples
Passing this exam will be the acid test for your English skills.
Vượt qua kỳ thi này sẽ là **thử thách thực sự** cho khả năng tiếng Anh của bạn.
This match is the acid test for our team.
Trận đấu này là **thử thách thực sự** cho đội của chúng ta.
The project will face the acid test when customers try it.
Dự án sẽ đối diện **thử thách thực sự** khi khách hàng bắt đầu thử nó.
Everyone liked the idea, but launching it to the public will be the acid test.
Mọi người đều thích ý tưởng, nhưng tung ra công chúng mới là **thử thách thực sự**.
For many athletes, the Olympics is the acid test of their career.
Với nhiều vận động viên, Olympic là **thử thách thực sự** của sự nghiệp họ.
Now that she's managing the team, this season will be the acid test for her leadership.
Bây giờ cô ấy quản lý đội, mùa này sẽ là **thử thách thực sự** cho khả năng lãnh đạo của cô.