아무 단어나 입력하세요!

"tethers" in Vietnamese

dây buộcdây xíchbuộc bằng dây

Definition

Dây thừng, xích hoặc vật tương tự dùng để buộc hoặc giữ vật gì đó tại chỗ. Ngoài ra, là hành động buộc hoặc gắn bằng dây.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng cho động vật, bóng bay hoặc thiết bị kỹ thuật; trang trọng hơn so với 'buộc'. Thành ngữ 'at the end of my tether' nghĩa là quá mệt mỏi, không thể chịu thêm.

Examples

The farmer tethers his cow to the post every morning.

Người nông dân **buộc** con bò của mình vào cọc mỗi sáng.

He tethers the dog so it can't run away.

Anh ấy **buộc** con chó để nó không chạy mất.

The balloon tethers kept it from flying away.

Những **dây buộc** của bóng bay giữ nó không bay đi.

They tethered the boats together during the storm.

Họ đã **buộc** các thuyền lại với nhau trong cơn bão.

Spacewalkers use safety tethers when working outside the station.

Các phi hành gia sử dụng **dây buộc** an toàn khi làm việc ngoài trạm.

I'm at the end of my tether with this project—it's so frustrating.

Tôi **hết chịu nổi** với dự án này—quá bực mình.