아무 단어나 입력하세요!

"temper temper" in Vietnamese

bình tĩnh nàođừng nóng

Definition

Đây là câu nói nhẹ nhàng, đôi khi hài hước để nhắc ai đó bình tĩnh lại khi họ đang tức giận hoặc khó chịu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với trẻ con hoặc đùa với người lớn; chú ý sắc thái vì dễ bị coi là trịch thượng. Không nên dùng nơi trang trọng.

Examples

Temper temper, don't yell at your brother.

**Bình tĩnh nào**, đừng la em trai em.

Temper temper, it's just a game.

**Bình tĩnh nào**, chỉ là trò chơi thôi mà.

Temper temper, please calm down.

**Bình tĩnh nào**, làm ơn hạ nhiệt đi.

Whoa, temper temper! I was just joking.

Ối, **bình tĩnh nào**! Tớ chỉ đùa thôi.

Temper temper, try not to let the little things get to you.

**Bình tĩnh nào**, đừng để mấy chuyện nhỏ làm phiền mình.

Temper temper there—no need to slam the door.

**Bình tĩnh nào** nhé—không cần đập cửa mạnh thế đâu.