아무 단어나 입력하세요!

"tell against" in Vietnamese

bất lợi chogây bất lợi

Definition

Nếu điều gì đó bất lợi cho bạn, nó làm giảm khả năng thành công hoặc gây khó khăn cho bạn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tình huống trang trọng hoặc khi đánh giá. Không nhầm lẫn với 'tell on' nghĩa là mách lẻo ai đó.

Examples

His accent told against him at the interview.

Giọng nói của anh ấy **bất lợi cho** anh trong buổi phỏng vấn.

The rain told against our chances of winning the game.

Cơn mưa **gây bất lợi cho** khả năng chiến thắng của chúng tôi.

His age tells against him in this job application.

Tuổi của anh ấy **bất lợi cho** anh trong đơn xin việc này.

Those old mistakes might tell against you later, so be careful.

Những sai lầm cũ đó có thể **gây bất lợi** cho bạn sau này, nên hãy cẩn thận.

I hope my missing the deadline doesn't tell against me in the final decision.

Tôi hy vọng việc bỏ lỡ hạn chót sẽ không **gây bất lợi** cho tôi trong quyết định cuối cùng.

It was a small error, but it really told against her when they reviewed the case.

Đó chỉ là một lỗi nhỏ, nhưng nó thực sự đã **gây bất lợi** cho cô ấy khi họ xem xét vụ việc.