아무 단어나 입력하세요!

"teaser" in Vietnamese

teaserngười hay trêu chọc

Definition

Teaser là đoạn giới thiệu ngắn hoặc thông tin ngắn nhằm tạo sự tò mò và hứng thú cho điều gì đó sắp diễn ra. Ngoài ra, từ này còn chỉ người hay trêu ghẹo hoặc pha trò với người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong quảng cáo như 'movie teaser', 'teaser trailer'. Ý nói người thì mang tính vui vẻ, không ác ý. Khác với động từ 'tease'.

Examples

The movie released a short teaser online.

Bộ phim đã phát hành một **teaser** ngắn trực tuyến.

He is such a teaser; he likes to joke with his friends.

Anh ấy quả là một **người hay trêu chọc**; rất thích pha trò với bạn bè.

Did you see the new teaser for the TV show?

Bạn đã xem **teaser** mới của chương trình truyền hình chưa?

That teaser barely showed anything, but now everyone is talking about the movie.

**Teaser** đó hầu như không cho thấy gì, nhưng giờ ai cũng đang bàn về phim.

She made a funny comment and called herself a real teaser.

Cô ấy đùa vui và tự gọi mình là một **người hay trêu chọc** chính hiệu.

Don't trust that first teaser—sometimes they are just meant to confuse the audience.

Đừng tin vào **teaser** đầu tiên—đôi khi chỉ để gây hoang mang cho khán giả thôi.