아무 단어나 입력하세요!

"tear to shreds" in Vietnamese

xé thành từng mảnhchỉ trích gay gắt

Definition

Xé vật gì đó thành nhiều mảnh nhỏ, hoặc dùng để nói ai đó/cái gì bị chỉ trích dữ dội.

Usage Notes (Vietnamese)

Ám chỉ cả nghĩa đen và bóng; thường dùng nói về sự phê bình nặng nề, ví dụ 'tear someone to shreds' là chỉ trích cực kỳ gay gắt.

Examples

The dog tore the newspaper to shreds.

Con chó đã **xé tờ báo thành từng mảnh**.

She was upset because her essay was torn to shreds by the teacher.

Cô ấy buồn vì bài luận của mình bị giáo viên **xé thành từng mảnh**.

My old jeans were torn to shreds after the accident.

Sau tai nạn, chiếc quần jean cũ của tôi đã bị **xé thành từng mảnh**.

The critics absolutely tore his new movie to shreds.

Các nhà phê bình đã **chỉ trích gay gắt** bộ phim mới của anh ấy.

Her presentation was torn to shreds during the meeting.

Bài thuyết trình của cô ấy đã bị **chỉ trích gay gắt** trong cuộc họp.

If you submit this report, your boss will tear it to shreds.

Nếu nộp báo cáo này, sếp sẽ **xé nó thành từng mảnh** đó.